
Bạn có bao giờ gặp khó khăn khi viết bài luận, làm bài thi hay diễn đạt ý tưởng vì bạn không biết nhiều từ vựng tiếng Anh? Một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn tự tin sử dụng ngôn ngữ này chính là học từ vựng. Việc nắm vững những từ ngữ chuyên sâu không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng viết, nói, mà còn giúp bạn tăng điểm trong các kỳ thi quan trọng như IELTS, TOEFL, SAT. Hãy cùng khám phá ngay danh sách những từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề quan trọng và cách ứng dụng chúng hiệu quả nhé!
5 bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
1. Giáo dục (Education)
Academic performance: Thành tích học tập
Example: Academic performance influences a student’s chances of receiving a scholarship.
(Thành tích học tập ảnh hưởng đến cơ hội nhận học bổng của một học sinh.)
Extracurricular activities: Hoạt động ngoại khóa
Example: Extracurricular activities help students develop essential soft skills.
(Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển các kỹ năng mềm quan trọng.)
Compulsory subjects: Môn học bắt buộc
Example: Mathematics and literature are compulsory subjects in high school.
(Toán và văn học là các môn học bắt buộc ở trường trung học.)
Scholarship: Học bổng
Example: She was awarded a full scholarship to study at a prestigious university.
(Cô ấy đã nhận được học bổng toàn phần để học tại một trường đại học danh tiếng.)
Higher education: Giáo dục bậc cao
Example: Higher education plays a crucial role in career advancement.
(Giáo dục bậc cao đóng vai trò quan trọng trong sự thăng tiến nghề nghiệp.)

2. Môi trường (Environment)
Biodiversity: Đa dạng sinh học
Example: Deforestation poses a serious threat to global biodiversity.
(Nạn phá rừng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học toàn cầu.)
Greenhouse gases: Khí nhà kính
Example: Greenhouse gases contribute to global warming and climate change.
(Khí nhà kính góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.)
Sustainable development: Phát triển bền vững
Example: Sustainable development ensures that future generations have access to natural resources.
(Phát triển bền vững đảm bảo thế hệ tương lai vẫn có thể sử dụng tài nguyên thiên nhiên.)
Ozone layer depletion: Sự suy giảm tầng ozone
Example: Ozone layer depletion increases the risk of skin cancer and other health problems.
(Sự suy giảm tầng ozone làm tăng nguy cơ ung thư da và các vấn đề sức khỏe khác.)
Waste management: Quản lý chất thải
Example: Proper waste management helps reduce pollution and protect the environment.
(Quản lý chất thải đúng cách giúp giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường.)

3. Công nghệ (Technology)
Cutting-edge technology: Công nghệ tiên tiến
Example: Artificial intelligence is a cutting-edge technology that is transforming industries.
(Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ tiên tiến đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp.)
Cybersecurity: An ninh mạng
Example: Cybersecurity measures are essential to protect sensitive information from hackers.
(Các biện pháp an ninh mạng rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi tin tặc.)
Automation: Tự động hóa
Example: Automation is revolutionizing the manufacturing industry by increasing efficiency.
(Tự động hóa đang cách mạng hóa ngành sản xuất bằng cách tăng hiệu suất làm việc.)
Artificial intelligence (AI): Trí tuệ nhân tạo
Example: AI is being used in healthcare to improve diagnostics and patient care.
(Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng trong y tế để cải thiện chẩn đoán và chăm sóc bệnh nhân.)
Digital transformation: Chuyển đổi số
Example: Many businesses are undergoing digital transformation to enhance productivity.
(Nhiều doanh nghiệp đang thực hiện chuyển đổi số để nâng cao năng suất.)

4. Kinh tế (Economy)
Gross domestic product (GDP): Tổng sản phẩm quốc nội
Example: The country’s GDP grew by 5% last year, indicating economic recovery.
(Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của đất nước đã tăng 5% vào năm ngoái, cho thấy sự phục hồi kinh tế.)
Inflation rate: Tỷ lệ lạm phát
Example: A high inflation rate reduces the purchasing power of consumers.
(Tỷ lệ lạm phát cao làm giảm sức mua của người tiêu dùng.)
Unemployment rate: Tỷ lệ thất nghiệp
Example: The government is implementing policies to reduce the unemployment rate.
(Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
Foreign investment: Đầu tư nước ngoài
Example: Foreign investment plays a vital role in boosting economic growth.
(Đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Economic recession: Suy thoái kinh tế
Example: The economic recession has led to a decline in job opportunities and business activities.
(Suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự suy giảm cơ hội việc làm và hoạt động kinh doanh.)

5. Sức khỏe (Health)
Balanced diet: Chế độ ăn uống cân bằng
Example: A balanced diet is essential for maintaining good health and preventing diseases.
(Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt và phòng ngừa bệnh tật.)
Mental well-being: Sức khỏe tinh thần
Example: Regular exercise can significantly improve mental well-being.
(Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần.)
Immune system: Hệ miễn dịch
Example: A strong immune system helps protect the body against infections and diseases.
(Hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.)
Sedentary lifestyle: Lối sống ít vận động
Example: A sedentary lifestyle increases the risk of obesity and cardiovascular diseases.
(Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ béo phì và các bệnh tim mạch.)
Public health policies: Chính sách y tế công cộng
Example: Public health policies aim to prevent the spread of infectious diseases and improve healthcare systems.
(Các chính sách y tế công cộng nhằm ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm và cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
1. Đặt câu với từ mới
Đặt câu với từ mới giúp bạn nhớ kỹ hơn ý nghĩa và cách vận dụng từ đó trong những ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ: Từ “sustainable development” (phát triển bền vững)
– Sustainable development ensures that future generations have access to natural resources.
2. Sử dụng hình ảnh, sơ đồ tư duy
Bộ não con người thường ghi nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết do vậy sử dụng các hình ảnh để đính kèm theo từ vựng sẽ giúp bạn nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
– Flashcard (thẻ từ vựng): Ghi từ mới một mặt, mặt kia là nghĩa và ví dụ.
– Mindmap (sơ đồ tư duy): Kết nối từ vựng với chủ đề liên quan.
– Hình ảnh minh họa: Ví dụ, học từ “deforestation” (nạn phá rừng) kèm theo một bức ảnh rừng bị chặt phá sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.
3. Sử dụng ngay trong cuộc sống hàng ngày
Trong cuộc sống thường ngày bạn có thể học từ vựng bằng một số cách như:
– Viết nhật ký bằng tiếng Anh, sử dụng từ mới trong đoạn văn ngắn.
– Ghi âm lại cách phát âm của mình để kiểm tra.
– Tham gia các nhóm thảo luận hoặc học cùng bạn bè để tăng phản xạ.
Ví dụ: Nếu học từ “cybersecurity” (an ninh mạng), bạn có thể viết câu:
“I always use strong passwords to ensure cybersecurity on my personal devices.”
Việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách, mà còn là chìa khóa chinh phục các kỳ thi tiếng Anh quan trọng như IELTS, TOEFL, SAT. Tuy nhiên, để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác, bạn cần có phương pháp học hiệu quả và luyện tập thường xuyên.
Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học giúp bạn cải thiện từ vựng và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS, hãy tham gia ngay khóa học IELTS tại DanhLingo! Với lộ trình học bài bản, phương pháp giảng dạy hiện đại và sự hướng dẫn từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, bạn sẽ tăng vốn từ vựng nhanh chóng và nâng cao kỹ năng làm bài thi một cách hiệu quả nhất.
Xem thêm
Hệ thống các chi nhánh của Ngoại ngữ DanhLingo
Học phí ngoại ngữ DanhLingo cập nhật mới nhất
Chính sách ưu đãi học phí mới nhất của DanhLingo