Lớp học Tiếng Hàn giao tiếp cho người lớn quận Gò Vấp

 Lớp học Tiếng Hàn giao tiếp cho người lớn quận Gò Vấp
Lớp học Tiếng Hàn giao tiếp cho người lớn quận Gò Vấp

Khi đi du lịch hoặc du học tại Hàn Quốc, biết cách giao tiếp tiếng Hàn khi mua sắm sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi giá và thanh toán mà không gặp rào cản ngôn ngữ. Hãy cùng DanhLingo khám phá những mẫu câu và tình huống giao tiếp giúp bạn mua sắm thuận tiện hơn qua chủ đề tiếng Hàn giao tiếp khi đi mua sắm – “이거 얼마예요?” (Cái này giá bao nhiêu?)

Cách sử dụng những mẫu câu thông dụng khi mua sắm

Một số cách phổ biến để hỏi giá khi mua sắm:

  • 이거 얼마예요? (Igeo eolmayeyo?) → “Cái này giá bao nhiêu?”
  • 이건 얼마입니까? (Igeon eolmaimnikka?) → (Cách nói trang trọng hơn) “Cái này giá bao nhiêu ạ?”
  • 할인 있어요? (Harin isseoyo?) → “Có giảm giá không?”
  • 더 싼 거 있어요? (Deo ssan geo isseoyo?) → “Có món nào rẻ hơn không?”

Cách trả lời khi hỏi giá:

  • 이거 10,000원이에요. (Igeo man won-ieyo.) → “Cái này giá 10.000 won.”
  • 지금 세일 중이에요. (Jigeum seil jung-ieyo.) → “Hiện tại đang giảm giá.”
  • 이건 20% 할인돼요. (Igeon isip peo-seon-teu harindoeyo.) → “Cái này đang giảm giá 20%.”
Lớp học Tiếng Hàn giao tiếp cho người lớn quận Gò Vấp
Lớp học Tiếng Hàn giao tiếp cho người lớn quận Gò Vấp

Ngữ cảnh áp dụng tiếng Hàn giao tiếp

Những mẫu câu trên có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như:

  • Mua sắm tại cửa hàng quần áo, siêu thị, trung tâm thương mại ở Hàn Quốc.
  • Hỏi giá khi đi du lịch tại chợ truyền thống như Myeongdong, Dongdaemun.
  • Đàm phán giá khi mua hàng tại các khu mua sắm hoặc chợ đêm.
  • Mua hàng online và trao đổi về giá cả, phí vận chuyển.

Đoạn hội thoại mẫu

Khách hàng: 이거 얼마예요? (Igeo eolmayeyo?) (Cái này giá bao nhiêu?)

Nhân viên: 이건 25,000원이에요. (Igeon isip ocheon won-ieyo.) (Cái này giá 25.000 won.)

Khách hàng: 조금 더 할인할 수 있어요? (Jogeum deo harinhal su isseoyo?) (Có thể giảm thêm chút không?)

Nhân viên: 죄송하지만, 이 가격이 최저가예요. (Joesonghajiman, i gagyeogi choejeogayeyo.) (Xin lỗi, nhưng đây là giá thấp nhất rồi.)

Khách hàng: 알겠어요. 카드 결제 가능해요? (Algesseoyo. Kadeu gyeolje ganeunghaeyo?) (Tôi hiểu rồi. Có thể thanh toán bằng thẻ không?)

Nhân viên: 네, 가능합니다! (Ne, ganeunghamnida!) (Vâng, có thể ạ!)

Phân tích ngữ pháp trong giao tiếp tiếng Hàn

Câu 이거 얼마예요? được cấu thành từ:

  • 이거 (igeo): “Cái này.”
  • 얼마 (eolma): “Bao nhiêu.”
  • 예요 (yeyo): Cấu trúc câu hỏi, có nghĩa là “là bao nhiêu?”

Ví dụ khác: 할인 있어요?

  • 할인 (harin): “Giảm giá.”
  • 있어요 (isseoyo): “Có không?”

Từ vựng quan trọng trong giao tiếp tiếng Hàn khi mua sắm

  • 가격 (gagyeok): Giá cả.
  • 할인 (harin): Giảm giá.
  • 현금 (hyeongeum): Tiền mặt.
  • 카드 (kadeu): Thẻ tín dụng.
  • 계산하다 (gyesan-hada): Thanh toán.
  • 최저가 (choejeogga): Giá thấp nhất.
  • 비싸다 (bissada): Đắt.
  • 싸다 (ssada): Rẻ.
  • 교환 (gyohwan): Đổi hàng.
  • 환불 (hwanbul): Hoàn tiền.

Học tiếng Hàn giao tiếp giúp việc mua sắm của bạn trở nên dễ dàng hơn trong việc hỏi giá, thương lượng và thanh toán khi đi du lịch hoặc sinh sống tại Hàn Quốc. Hãy luyện tập bằng cách thực hành hội thoại với bạn bè hoặc giáo viên để cải thiện phản xạ của mình nhé!

Nếu bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Hàn, hay chinh phục các ngôn ngữ khác như tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật, DanhLingo sẽ đồng hành cùng bạn. Với phương pháp giảng dạy thực hành, tập trung vào phản xạ ngôn ngữ và lộ trình cá nhân hóa, bạn sẽ không chỉ học từ vựng và ngữ pháp mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên. Đăng ký ngay cùng DanhLingo chinh phục ngôn ngữ này nhé!

Xem thêm

Hệ thống các chi nhánh học tiếng Hàn giao tiếp của Ngoại ngữ DanhLingo

Học phí ngoại ngữ DanhLingo cập nhật mới nhất

Chính sách ưu đãi học phí mới nhất của DanhLingo

Bài viết liên quan!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *