
Sau khi đã làm quen với bảng chữ cái và một số cách chào hỏi cơ bản, giờ là lúc bạn bước vào một trong những kỹ năng cần thiết khi học tiếng Hàn đó là giới thiệu bản thân (자기소개하기).
Việc biết cách giới thiệu bản thân không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn là chìa khóa mở đầu cho mọi mối quan hệ mới. Dù trong lớp học, môi trường làm việc hay trong cuộc sống hàng ngày, một lời giới thiệu rõ ràng, tự nhiên sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người đối diện. Cùng DanhLingo tìm hiểu khái niệm giới thiệu bản thân là gì và các mẫu câu để giới thiệu bản thân nhé!
Chủ đề Giới thiệu bản thân (자기소개하기)
1. Khái niệm
Giới thiệu bản thân là một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi học tiếng Hàn. Đây là bước đầu tiên để tạo ấn tượng với người mới gặp, dù trong môi trường học tập, công việc hay cuộc sống hàng ngày. Một lời giới thiệu tốt giúp bạn dễ dàng xây dựng mối quan hệ và tạo cảm giác thân thiện với đối phương.
2. Cách sử dụng và ngữ cảnh áp dụng khi học tiếng Hàn
Bạn có thể giới thiệu bản thân trong nhiều hoàn cảnh khác nhau:
- Trong môi trường học tập: Khi gặp gỡ thầy cô, bạn học mới, hoặc trong lớp học tiếng Hàn.
- Trong công việc: Khi phỏng vấn xin việc, gặp gỡ đồng nghiệp hoặc đối tác mới.
- Trong cuộc sống hàng ngày: Khi làm quen với bạn bè mới hoặc tham gia các sự kiện giao lưu.
3. Các mẫu câu phổ biến
Mở đầu lời giới thiệu
Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
안녕하세요, 저는 [이름]입니다. | annyeonghaseyo, jeoneun [ireum] imnida. | Xin chào, tôi là [tên]. |
만나서 반갑습니다. | mannaseo bangapseumnida. | Rất vui được gặp bạn. |
저는 [국적] 사람입니다. | jeoneun [gukjeok] saram imnida. | Tôi là người [quốc tịch]. |
Giới thiệu về công việc/học tập
Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
저는 학생입니다. | jeoneun haksaeng imnida. | Tôi là học sinh/sinh viên. |
저는 회사원입니다. | jeoneun hoesawon imnida. | Tôi là nhân viên văn phòng. |
저는 [직업]입니다. | jeoneun [jigeop] imnida. | Tôi là [nghề nghiệp]. |
Giới thiệu về sở thích
Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
제 취미는 [취미]입니다. | je chwimineun [chwimi] imnida. | Sở thích của tôi là [sở thích]. |
저는 여행하는 것을 좋아합니다. | jeoneun yeohaenghaneun geoseul joahamnida. | Tôi thích đi du lịch. |
저는 음악 듣는 것을 좋아해요. | jeoneun eumak deunneun geoseul joahaeyo. | Tôi thích nghe nhạc. |
Kết thúc lời giới thiệu
Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
잘 부탁드립니다. | jal butak deurimnida. | Mong được giúp đỡ nhiều. |
앞으로 잘 부탁해요! | apeuro jal butakaeyo! | Mong được giúp đỡ trong tương lai! |
만나서 정말 반가웠어요! | mannaseo jeongmal bangawosseoyo! | Rất vui được gặp bạn! |
4. Đoạn hội thoại mẫu
Tình huống: Hai người gặp nhau trong một lớp học tiếng Hàn
민호 (Minho): 안녕하세요! 저는 민호입니다. 만나서 반갑습니다.
소라 (Sora): 안녕하세요! 저는 소라예요. 저도 만나서 반가워요!
민호 (Minho): 저는 베트남에서 왔어요. 소라 씨는 어느 나라에서 왔어요?
소라 (Sora): 저는 일본에서 왔어요. 민호 씨는 학생이에요?
민호 (Minho): 네, 저는 대학생이에요. 소라 씨는요?
소라 (Sora): 저도 학생이에요. 한국어를 배우는 것이 재미있어요!
민호 (Minho): 저도요! 앞으로 잘 부탁해요.
소라 (Sora): 네, 잘 부탁해요!

5. Phân tích cú pháp sử dụng
안녕하세요! (annyeonghaseyo!): Cách chào lịch sự, phổ biến khi gặp người mới.
저는 [이름]입니다. (jeoneun [ireum] imnida.): “Tôi là [tên].” Đây là cách giới thiệu trang trọng, phù hợp với người lớn tuổi hoặc trong môi trường công việc.
만나서 반갑습니다. (mannaseo bangapseumnida.): “Rất vui được gặp bạn.” Một cách nói lịch sự hơn của 만나서 반가워요.
저는 [국적]에서 왔어요. (jeoneun [gukjeok] eseo wasseoyo.): “Tôi đến từ [quốc gia].” Đây là cách nói phổ biến khi giới thiệu về quê hương.
저는 학생이에요. (jeoneun haksaeng-ieyo.): “Tôi là học sinh/sinh viên.” Để nói trang trọng hơn, có thể dùng 저는 학생입니다.
한국어를 배우는 것이 재미있어요! (hangugeo-reul baeuneun geosi jaemi isseoyo!): “Học tiếng Hàn rất thú vị!” Đây là cách nói phổ biến để diễn tả sở thích học tập.
앞으로 잘 부탁해요. (apeuro jal butakaeyo.): “Mong được giúp đỡ trong tương lai!” Cụm từ lịch sự thường dùng để kết thúc phần giới thiệu.
6. Từ vựng quan trọng khi học tiếng Hàn
Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
자기소개 | jagisogae | Giới thiệu bản thân |
이름 | ireum | Tên |
국적 | gukjeok | Quốc tịch |
학생 | haksaeng | Học sinh, sinh viên |
회사원 | hoesawon | Nhân viên công ty |
여행 | yeohaeng | Du lịch |
음악 | eumak | Âm nhạc |
배우다 | baeuda | Học |
만나서 반갑다 | mannaseo bangapda | Rất vui được gặp |
잘 부탁하다 | jal butak hada | Mong được giúp đỡ |
Giới thiệu bản thân là bước quan trọng trong bất kỳ cuộc giao tiếp nào. Việc sử dụng đúng cấu trúc câu và từ vựng phù hợp giúp bạn tạo ấn tượng tốt với người nghe. Hãy chú ý đến mức độ trang trọng khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong môi trường làm việc.
Khi luyện tập giới thiệu bản thân, hãy cố gắng mở rộng nội dung như sở thích, công việc, hoặc mục tiêu học tập để cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn. Ngoài ra, thực hành với bạn bè hoặc trước gương cũng là cách tốt để cải thiện khả năng nói.
Hãy thử luyện tập phần giới thiệu của mình ngay bây giờ nhé!
Xem thêm
Hệ thống các chi nhánh của Ngoại ngữ DanhLingo
Học phí ngoại ngữ DanhLingo cập nhật mới nhất
Chính sách ưu đãi học phí mới nhất của DanhLingo