Phân biệt tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật

phan biet tha dong tu va tu dong tu trong tieng nhat

Trong tiếng Nhật, động từ được chia thành hai loại chính: tha động từ (他動詞 – たどうし)tự động từ (自動詞 – じどうし). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại động từ này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách sử dụng câu trong giao tiếp và viết lách. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sự khác nhau giữa tha động từ và tự động từ, cách sử dụng chúng đúng ngữ cảnh cũng như một số cặp động từ thường gặp.

Tha động từ và tự động từ là gì?

Tha động từ (他動詞 – たどうし)

– Tha động từ là những động từ cần có tân ngữ trực tiếp để làm rõ hành động. Nó diễn tả hành động mà một chủ thể thực hiện lên một đối tượng khác.

– Cấu trúc: Chủ ngữ + Tân ngữ + Tha động từ

– Trợ từ thường đi kèm: を (wo)

– Ví dụ:

  • 私はドアを開ける。(Watashi wa doa wo akeru.) – Tôi mở cửa.
  • 先生は宿題を出した。(Sensei wa shukudai wo dashita.) – Giáo viên đã giao bài tập.

Tự động từ (自動詞 – じどうし)

Tự động từ là những động từ không cần tân ngữ trực tiếp, nó diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên hoặc trạng thái thay đổi của một sự vật.

– Cấu trúc: Chủ ngữ + Tự động từ

– Trợ từ thường đi kèm: が (ga)

– Ví dụ:

  • ドアが開く。(Doa ga aku.) – Cửa mở.
  • 宿題が出た。(Shukudai ga deta.) – Bài tập đã được giao ra.

Sự khác nhau giữa tha động từ và tự động từ

Đặc điểm Tha động từ (他動詞) Tự động từ (自動詞)
Cần tân ngữ? Không
Tác nhân thực hiện Có chủ thể thực hiện hành động Hành động tự xảy ra
Trợ từ đi kèm を (wo) が (ga)
Ví dụ 窓を閉める。(Mado wo shimeru.) – Tôi đóng cửa sổ. 窓が閉まる。(Mado ga shimaru.) – Cửa sổ đóng lại.

Một số cặp tha động từ và tự động từ phổ biến

Tha động từ (他動詞) Nghĩa Tự động từ (自動詞) Nghĩa
開ける (akeru) Mở (cái gì đó) 開く (aku) Mở (tự mở)
閉める (shimeru) Đóng (cái gì đó) 閉まる (shimaru) Đóng (tự đóng)
つける (tsukeru) Bật (đèn, máy móc) つく (tsuku) Bật (tự bật)
消す (kesu) Tắt (đèn, lửa) 消える (kieru) Tắt (tự tắt)
出す (dasu) Lấy ra, đưa ra 出る (deru) Ra, xuất hiện
入れる (ireru) Cho vào, bỏ vào 入る (hairu) Đi vào, vào
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật
Tha động từ và tự động từ trong tiếng Nhật

Cách ghi nhớ và sử dụng tha động từ, tự động từ hiệu quả

Nhận diện qua cách chia động từ

Trong nhiều trường hợp, tha động từ có dạng -eru, còn tự động từ có dạng -aru hoặc -u. Ví dụ:

– Tha động từ: 上げる (ageru – nâng lên), 出す (dasu – đưa ra)

– Tự động từ: 上がる (agaru – tăng lên), 出る (deru – xuất hiện)

Học theo cặp từ

Học theo từng cặp tha động từ – tự động từ sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn. Hãy ghi nhớ bảng từ vựng ở phần trên và luyện tập đặt câu để sử dụng thành thạo.

Xác định chủ thể của hành động

– Nếu có một người/chủ thể thực hiện hành động lên một đối tượng khác → dùng tha động từ.

– Nếu hành động xảy ra tự nhiên mà không cần chủ thể tác động → dùng tự động từ.

– Ví dụ:

  • Tôi mở cửa. → ドアを開ける。 (Tha động từ)
  • Cửa tự mở. → ドアが開く。 (Tự động từ)

Hiểu được sự khác biệt giữa tha động từ (他動詞)tự động từ (自動詞) trong tiếng Nhật rất quan trọng để sử dụng đúng ngữ cảnh và tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Tha động từ cần có tân ngữ và thường đi với trợ từ , trong khi tự động từ không có tân ngữ và thường đi với trợ từ . Bằng cách ghi nhớ các cặp từ phổ biến và luyện tập đặt câu, bạn sẽ dần sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Học thêm những điều thú vị về ngôn ngữ Nhật tại lớp học tiếng Nhật của DanhLingo. Trung tâm luôn xây dựng chương trình theo phương pháp học tập và giảng dạy hiện đại, phù hợp với mọi nhu cầu, mọi lứa tuổi. DanhLingo hi vọng sẽ giúp bạn cải thiện và phát triển được khả năng ngôn ngữ của mình.

Xem thêm

Hệ thống các chi nhánh của Ngoại ngữ DanhLingo

Học phí ngoại ngữ DanhLingo cập nhật mới nhất

Chính sách ưu đãi học phí mới nhất của DanhLingo

Bài viết liên quan!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *