Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Đầy Đủ: Hiragana, Katakana Và Cách Học Hiệu Quả
Bảng chữ cái tiếng Nhật là kiến thức nền tảng mà bất kỳ ai cũng cần nắm vững khi bắt đầu học ngôn ngữ này. Khác với tiếng Việt sử dụng hệ chữ Latinh, tiếng Nhật có ba hệ thống chữ viết chính gồm Hiragana, Katakana và Kanji. Trong đó, Hiragana và Katakana là hai hệ thống chữ cơ bản mà người mới nên ưu tiên học trước khi chuyển sang từ vựng, ngữ pháp và Kanji.
Vậy bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ gồm những gì? Hiragana và Katakana khác nhau như thế nào? Làm sao để ghi nhớ mặt chữ và cách phát âm nhanh chóng? Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết bảng chữ cái tiếng Nhật và phương pháp học hiệu quả dành cho người mới bắt đầu.
1. Tổng Quan Về Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật
Tiếng Nhật sử dụng ba hệ thống chữ viết chính: Hiragana, Katakana và Kanji. Mỗi hệ thống có chức năng riêng và thường được kết hợp trong cùng một câu hoặc đoạn văn.
1.1. Hiragana là gì?
Hiragana (ひらがな) là hệ thống chữ viết cơ bản được sử dụng để ghi các từ thuần Nhật, trợ từ, đuôi biến đổi của động từ và tính từ.
Ví dụ:
- あさ (asa): Buổi sáng.
- いぬ (inu): Con chó.
- さくら (sakura): Hoa anh đào.
- ありがとう (arigatou): Cảm ơn.
Hiragana thường là hệ thống chữ đầu tiên mà người mới học tiếng Nhật cần làm quen. Khi nắm vững bảng chữ cái này, bạn có thể bắt đầu đọc những từ và câu đơn giản.
1.2. Katakana là gì?
Katakana (カタカナ) là hệ thống chữ viết thường được sử dụng cho từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài, một số thuật ngữ và những trường hợp cần nhấn mạnh.
Ví dụ:
- コーヒー (koohii): Cà phê.
- テレビ (terebi): Tivi.
- ホテル (hoteru): Khách sạn.
- パン (pan): Bánh mì.
Katakana có cách đọc tương ứng với nhiều âm trong Hiragana nhưng hình dạng ký tự khác nhau. Vì vậy, người học cần luyện nhận diện riêng từng bảng.
1.3. Kanji là gì?
Kanji (漢字) là hệ thống chữ Hán được sử dụng trong tiếng Nhật. Các chữ Kanji thường mang ý nghĩa và có thể có nhiều cách đọc tùy theo từ hoặc ngữ cảnh.
Ví dụ:
- 山 (yama): Núi.
- 水 (mizu): Nước.
- 人 (hito): Người.
- 日本 (Nihon/Nippon): Nhật Bản.
Khác với Hiragana và Katakana, Kanji không phải là bảng chữ cái ghi âm theo cùng một cách đơn giản. Người học nên tiếp cận Kanji thông qua từ vựng, cách đọc và câu ví dụ.

2. Bảng Chữ Cái Hiragana Đầy Đủ
Hiragana là nền tảng quan trọng khi học tiếng Nhật. Bảng chữ cái cơ bản thường được trình bày theo các hàng âm, bắt đầu từ hàng nguyên âm và tiếp tục với các hàng phụ âm kết hợp nguyên âm.
2.1. Bảng Hiragana cơ bản
Bảng dưới đây gồm 46 ký tự Hiragana cơ bản thường được học ở trình độ sơ cấp.
| Nguyên âm | A | I | U | E | O |
|---|---|---|---|---|---|
| Âm cơ bản | あ (a) | い (i) | う (u) | え (e) | お (o) |
| Hàng K | か (ka) | き (ki) | く (ku) | け (ke) | こ (ko) |
| Hàng S | さ (sa) | し (shi) | す (su) | せ (se) | そ (so) |
| Hàng T | た (ta) | ち (chi) | つ (tsu) | て (te) | と (to) |
| Hàng N | な (na) | に (ni) | ぬ (nu) | ね (ne) | の (no) |
| Hàng H | は (ha) | ひ (hi) | ふ (fu) | へ (he) | ほ (ho) |
| Hàng M | ま (ma) | み (mi) | む (mu) | め (me) | も (mo) |
| Hàng Y | や (ya) | — | ゆ (yu) | — | よ (yo) |
| Hàng R | ら (ra) | り (ri) | る (ru) | れ (re) | ろ (ro) |
| Hàng W | わ (wa) | — | — | — | を (wo/o) |
| Âm cuối | ん (n) | — | — | — | — |
Lưu ý: Ký tự を thường được phát âm là o khi dùng làm trợ từ chỉ đối tượng của hành động. Trong bảng chữ cái, ký tự này thường được phiên âm là wo để phân biệt về mặt chữ viết.
2.2. Bảng Hiragana có dấu Dakuten và Handakuten
Ngoài 46 ký tự cơ bản, Hiragana còn có những ký tự được tạo thành bằng cách thêm dấu Dakuten (゛) hoặc Handakuten (゜).
- Dakuten biến một số âm vô thanh thành âm hữu thanh.
- Handakuten được sử dụng với hàng H để tạo ra các âm thuộc hàng P.
| Hàng âm | Các ký tự và cách đọc |
|---|---|
| G | が (ga), ぎ (gi), ぐ (gu), げ (ge), ご (go) |
| Z | ざ (za), じ (ji), ず (zu), ぜ (ze), ぞ (zo) |
| D | だ (da), ぢ (ji), づ (zu), で (de), ど (do) |
| B | ば (ba), び (bi), ぶ (bu), べ (be), ぼ (bo) |
| P | ぱ (pa), ぴ (pi), ぷ (pu), ぺ (pe), ぽ (po) |
Trong tiếng Nhật hiện đại, じ và ぢ thường có cách phát âm gần giống nhau; ず và づ cũng thường được phát âm gần giống nhau. Tuy nhiên, cách viết phụ thuộc vào từ và quy tắc chính tả, vì vậy bạn không nên tự ý thay thế các ký tự này cho nhau.
2.3. Bảng âm ghép Hiragana
Âm ghép được tạo thành bằng cách kết hợp một ký tự thuộc hàng có âm i với ký tự ゃ, ゅ hoặc ょ viết nhỏ.
| Nhóm âm | Âm ghép và cách đọc |
|---|---|
| K | きゃ (kya), きゅ (kyu), きょ (kyo) |
| S | しゃ (sha), しゅ (shu), しょ (sho) |
| C | ちゃ (cha), ちゅ (chu), ちょ (cho) |
| N | にゃ (nya), にゅ (nyu), にょ (nyo) |
| H | ひゃ (hya), ひゅ (hyu), ひょ (hyo) |
| M | みゃ (mya), みゅ (myu), みょ (myo) |
| R | りゃ (rya), りゅ (ryu), りょ (ryo) |
| G | ぎゃ (gya), ぎゅ (gyu), ぎょ (gyo) |
| J | じゃ (ja), じゅ (ju), じょ (jo) |
| B | びゃ (bya), びゅ (byu), びょ (byo) |
| P | ぴゃ (pya), ぴゅ (pyu), ぴょ (pyo) |
Khi đọc âm ghép, bạn cần chú ý ký tự ゃ, ゅ, ょ được viết nhỏ. Chẳng hạn, きゃ (kya) được đọc thành một cụm âm, không phải hai âm ki và ya tách rời.
2.4. Âm ngắt và âm kéo dài trong Hiragana
Ngoài các ký tự cơ bản và âm ghép, người học cần chú ý đến một số đặc điểm phát âm quan trọng.
Âm ngắt với っ nhỏ
Ký tự っ nhỏ thường biểu thị sự ngắt ngắn trước phụ âm tiếp theo.
Ví dụ:
- きって (kitte): Tem thư.
- がっこう (gakkou): Trường học.
- ざっし (zasshi): Tạp chí.
Âm kéo dài
Một số từ có nguyên âm kéo dài, ảnh hưởng đến cách phát âm và đôi khi cả ý nghĩa của từ.
Ví dụ:
- おばさん (obasan): Cô, dì hoặc phụ nữ trung niên.
- おばあさん (obaasan): Bà hoặc phụ nữ lớn tuổi.
Hai từ trên khác nhau ở độ dài nguyên âm, vì vậy bạn cần luyện nghe và phát âm cẩn thận.
3. Bảng Chữ Cái Katakana Đầy Đủ
Katakana có cách tổ chức tương tự Hiragana nhưng hình dạng chữ khác nhau. Khi học bảng này, bạn nên luyện nhận diện mặt chữ và ghi nhớ cách đọc song song.
3.1. Bảng Katakana cơ bản
Bảng Katakana cơ bản gồm 46 ký tự.
| Nguyên âm | A | I | U | E | O |
|---|---|---|---|---|---|
| Âm cơ bản | ア (a) | イ (i) | ウ (u) | エ (e) | オ (o) |
| Hàng K | カ (ka) | キ (ki) | ク (ku) | ケ (ke) | コ (ko) |
| Hàng S | サ (sa) | シ (shi) | ス (su) | セ (se) | ソ (so) |
| Hàng T | タ (ta) | チ (chi) | ツ (tsu) | テ (te) | ト (to) |
| Hàng N | ナ (na) | ニ (ni) | ヌ (nu) | ネ (ne) | ノ (no) |
| Hàng H | ハ (ha) | ヒ (hi) | フ (fu) | ヘ (he) | ホ (ho) |
| Hàng M | マ (ma) | ミ (mi) | ム (mu) | メ (me) | モ (mo) |
| Hàng Y | ヤ (ya) | — | ユ (yu) | — | ヨ (yo) |
| Hàng R | ラ (ra) | リ (ri) | ル (ru) | レ (re) | ロ (ro) |
| Hàng W | ワ (wa) | — | — | — | ヲ (wo/o) |
| Âm cuối | ン (n) | — | — | — | — |
Trong tiếng Nhật hiện đại, ヲ ít xuất hiện trong từ thông thường và chủ yếu được biết đến qua vai trò trợ từ viết bằng Katakana trong những ngữ cảnh đặc biệt.
3.2. Bảng Katakana có dấu Dakuten và Handakuten
Katakana cũng sử dụng Dakuten và Handakuten để tạo ra các âm tương ứng với Hiragana.
| Hàng âm | Các ký tự và cách đọc |
|---|---|
| G | ガ (ga), ギ (gi), グ (gu), ゲ (ge), ゴ (go) |
| Z | ザ (za), ジ (ji), ズ (zu), ゼ (ze), ゾ (zo) |
| D | ダ (da), ヂ (ji), ヅ (zu), デ (de), ド (do) |
| B | バ (ba), ビ (bi), ブ (bu), ベ (be), ボ (bo) |
| P | パ (pa), ピ (pi), プ (pu), ペ (pe), ポ (po) |
Bạn nên học các nhóm âm này sau khi đã nhận diện được Katakana cơ bản để tránh nhầm lẫn giữa những ký tự có hình dạng gần giống nhau.
3.3. Bảng âm ghép Katakana
Tương tự Hiragana, Katakana có các âm ghép được tạo bằng ký tự thuộc hàng âm i kết hợp với ャ, ュ hoặc ョ viết nhỏ.
| Nhóm âm | Âm ghép và cách đọc |
|---|---|
| K | キャ (kya), キュ (kyu), キョ (kyo) |
| S | シャ (sha), シュ (shu), ショ (sho) |
| C | チャ (cha), チュ (chu), チョ (cho) |
| N | ニャ (nya), ニュ (nyu), ニョ (nyo) |
| H | ヒャ (hya), ヒュ (hyu), ヒョ (hyo) |
| M | ミャ (mya), ミュ (myu), ミョ (myo) |
| R | リャ (rya), リュ (ryu), リョ (ryo) |
| G | ギャ (gya), ギュ (gyu), ギョ (gyo) |
| J | ジャ (ja), ジュ (ju), ジョ (jo) |
| B | ビャ (bya), ビュ (byu), ビョ (byo) |
| P | ピャ (pya), ピュ (pyu), ピョ (pyo) |
Ngoài những âm ghép cơ bản, Katakana còn có các cách kết hợp đặc biệt để biểu thị âm trong từ mượn nước ngoài.
Ví dụ:
- ファ (fa).
- フィ (fi).
- フェ (fe).
- フォ (fo).
- ティ (ti).
- ディ (di).
- ウィ (wi).
Những cách viết này giúp biểu diễn các âm không có dạng tương ứng phổ biến trong hệ thống âm tiếng Nhật truyền thống.
3.4. Dấu kéo dài âm trong Katakana
Katakana thường sử dụng dấu kéo dài âm ー, đặc biệt trong từ mượn nước ngoài.
Ví dụ:
- コーヒー (koohii): Cà phê.
- ケーキ (keeki): Bánh ngọt.
- スーパー (suupaa): Siêu thị.
- タクシー (takushii): Taxi.
Dấu ー biểu thị nguyên âm được kéo dài. Khi đọc từ Katakana, bạn cần chú ý độ dài âm để phát âm chính xác hơn.
4. Phân Biệt Hiragana Và Katakana
Mặc dù có cách đọc tương ứng, Hiragana và Katakana khác nhau về hình dạng và chức năng. Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn lựa chọn đúng hệ thống chữ khi đọc và viết tiếng Nhật.
| Tiêu chí | Hiragana | Katakana |
|---|---|---|
| Hình dạng | Nét cong, mềm mại | Nhiều nét thẳng, góc cạnh |
| Chức năng phổ biến | Từ thuần Nhật, trợ từ, đuôi biến đổi | Từ mượn, tên nước ngoài, thuật ngữ |
| Ví dụ | ねこ (neko) – con mèo | ネコ (neko) – con mèo, khi viết bằng Katakana |
| Thứ tự học | Thường học trước | Thường học sau Hiragana |
Ví dụ, từ “cà phê” thường được viết là コーヒー bằng Katakana, trong khi một câu như わたしは学生です。 sử dụng Hiragana kết hợp với Kanji.
Để tránh nhầm lẫn, bạn nên luyện đọc xen kẽ hai bảng sau khi đã học từng bảng riêng biệt. Không nên chỉ ghi nhớ cách đọc mà bỏ qua khả năng nhận diện mặt chữ.
5. Cách Học Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Nhanh Và Hiệu Quả
Để ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Nhật lâu dài, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ chép lại ký tự nhiều lần.
5.1. Học Hiragana trước, sau đó đến Katakana
Người mới nên ưu tiên Hiragana vì đây là nền tảng quan trọng để đọc từ vựng và học ngữ pháp sơ cấp.
Sau khi đã nhận diện được phần lớn Hiragana, bạn có thể chuyển sang Katakana. Cách học theo từng giai đoạn giúp giảm nhầm lẫn giữa hai hệ thống chữ có cách đọc tương ứng.
5.2. Chia bảng chữ cái thành từng nhóm nhỏ
Không cần học toàn bộ bảng chữ cái trong một buổi. Hãy chia thành các nhóm theo hàng âm để dễ ghi nhớ.
Ví dụ, bạn có thể học theo thứ tự:
- Ngày đầu: Hàng nguyên âm あ, い, う, え, お.
- Ngày tiếp theo: Hàng K và hàng S.
- Các ngày sau: Hàng T, N, H và những hàng còn lại.
- Sau khi hoàn thành: Ôn tập toàn bộ bảng và luyện nhận diện ngẫu nhiên.
Đây là lịch tham khảo, bạn có thể điều chỉnh theo tốc độ tiếp thu của mình.
5.3. Kết hợp nhìn, đọc và viết
Khi học một ký tự mới, hãy thực hiện ba bước:
- Nhìn kỹ hình dạng và thứ tự nét.
- Đọc thành tiếng theo cách phát âm chuẩn.
- Viết lại ký tự và kiểm tra xem mình có nhớ chính xác không.
Sự kết hợp giữa quan sát, nghe, đọc và viết giúp bạn ghi nhớ chữ cái qua nhiều hình thức khác nhau.
5.4. Sử dụng thẻ ghi nhớ
Flashcard là công cụ hữu ích để tự kiểm tra khả năng nhận diện chữ cái.
Bạn có thể viết ký tự tiếng Nhật ở mặt trước và cách đọc ở mặt sau. Khi ôn tập, hãy thử nhớ đáp án trước khi lật thẻ.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng ứng dụng học chữ cái có tính năng ôn tập ngắt quãng để củng cố những ký tự thường bị quên.
5.5. Luyện đọc từ vựng đơn giản
Sau khi học một nhóm ký tự, hãy tìm những từ có chứa các chữ đã học.
Ví dụ:
- あさ (asa): Buổi sáng.
- いえ (ie): Nhà.
- ねこ (neko): Con mèo.
- すし (sushi): Sushi.
Với Katakana, bạn có thể luyện đọc những từ quen thuộc như テレビ, ホテル và コーヒー.
Học chữ cái trong từ thực tế giúp bạn nhận ra cách chữ được sử dụng thay vì chỉ ghi nhớ ký tự riêng lẻ.
5.6. Ôn tập ngắt quãng và kiểm tra thường xuyên
Sau khi học một nhóm chữ, hãy kiểm tra lại vào ngày tiếp theo và tiếp tục ôn sau vài ngày.
Bạn có thể tự kiểm tra theo nhiều cách: nhìn chữ và đọc cách phát âm, nghe âm rồi chọn ký tự phù hợp hoặc viết lại chữ khi chỉ nhìn phiên âm.
Nếu thường xuyên nhầm một số ký tự, hãy dành thêm thời gian luyện nhóm chữ đó thay vì học tiếp quá nhanh.
6. Những Lỗi Thường Gặp Khi Học Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật
Trong quá trình học, người mới thường gặp một số lỗi có thể làm chậm tiến độ ghi nhớ.
6.1. Nhầm lẫn các ký tự có hình dạng gần giống nhau
Một số ký tự Katakana dễ bị nhầm khi mới học, chẳng hạn シ và ツ, hoặc ソ và ン.
Cách khắc phục: Đặt các ký tự dễ nhầm cạnh nhau, quan sát hướng và vị trí nét viết, sau đó luyện nhận diện ngẫu nhiên.
6.2. Chỉ học thuộc phiên âm Romaji
Romaji giúp người mới tiếp cận cách đọc ban đầu, nhưng nếu quá phụ thuộc vào phiên âm Latin, bạn có thể gặp khó khăn khi đọc văn bản tiếng Nhật thực tế.
Cách khắc phục: Sử dụng Romaji như công cụ hỗ trợ tạm thời và sớm chuyển sang đọc trực tiếp bằng Hiragana, Katakana.
6.3. Bỏ qua việc luyện phát âm
Nhớ mặt chữ nhưng phát âm chưa chính xác sẽ ảnh hưởng đến khả năng nghe và nói sau này.
Cách khắc phục: Nghe âm mẫu từ nguồn đáng tin cậy, lặp lại nhiều lần và chú ý các âm dễ nhầm như し (shi), ち (chi) và つ (tsu).
6.4. Học quá nhiều nhưng không ôn lại
Học một lượng lớn ký tự trong thời gian ngắn không đảm bảo rằng bạn có thể nhớ chúng lâu dài.
Cách khắc phục: Học theo nhóm nhỏ, ôn lại định kỳ và kiểm tra khả năng nhận diện trước khi chuyển sang nội dung mới.
7. Lộ Trình Học Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Cho Người Mới
Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn có thể tham khảo kế hoạch học trong 14 ngày dưới đây.
| Thời gian | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Ngày 1–3 | Hiragana cơ bản | Nhận diện và đọc các ký tự |
| Ngày 4–5 | Dakuten, Handakuten và âm ghép Hiragana | Làm quen với các nhóm âm mở rộng |
| Ngày 6–8 | Katakana cơ bản | Nhận diện và đọc các ký tự |
| Ngày 9–10 | Dakuten, Handakuten và âm ghép Katakana | Củng cố các dạng âm mở rộng |
| Ngày 11–12 | Âm ngắt, âm kéo dài và từ vựng đơn giản | Vận dụng chữ cái vào từ thực tế |
| Ngày 13–14 | Ôn tập và kiểm tra tổng hợp | Củng cố khả năng nhận diện |
Lịch học trên mang tính tham khảo. Nếu bạn cần thêm thời gian để ghi nhớ, hãy kéo dài từng giai đoạn thay vì cố gắng hoàn thành đúng số ngày.
Sau khi nắm vững Hiragana và Katakana, bạn có thể bắt đầu học từ vựng, ngữ pháp sơ cấp và Kanji cơ bản. Đây là bước tiếp theo giúp bạn chuyển từ việc học chữ cái sang sử dụng tiếng Nhật trong thực tế.
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật
8.1. Bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ?
Hiragana cơ bản có 46 ký tự và Katakana cơ bản cũng có 46 ký tự. Ngoài ra, hai hệ thống này còn có các dạng âm đục, âm bán đục, âm ghép và những cách kết hợp mở rộng để biểu diễn nhiều âm khác nhau.
8.2. Nên học Hiragana hay Katakana trước?
Người mới thường nên học Hiragana trước vì hệ thống này xuất hiện thường xuyên trong từ thuần Nhật, trợ từ và phần biến đổi ngữ pháp. Sau đó, bạn có thể học Katakana để nhận diện từ mượn và tên riêng nước ngoài.
8.3. Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu?
Thời gian học phụ thuộc vào tần suất luyện tập và khả năng ghi nhớ của mỗi người. Với lịch học đều đặn, bạn có thể đặt mục tiêu làm quen với Hiragana và Katakana trong khoảng 1–2 tuần, sau đó tiếp tục ôn tập để nhận diện chữ nhanh và chính xác hơn.
8.4. Có thể học tiếng Nhật mà không học Kanji không?
Bạn có thể bắt đầu bằng Hiragana và Katakana, nhưng không thể bỏ qua Kanji nếu muốn đọc hiểu tiếng Nhật ở mức độ cao hơn. Kanji xuất hiện phổ biến trong sách, báo, tài liệu học tập và văn bản đời sống.
8.5. Có cần viết tay toàn bộ bảng chữ cái không?
Luyện viết tay giúp bạn ghi nhớ hình dạng và thứ tự nét của ký tự. Tuy nhiên, bạn cũng nên kết hợp nhận diện chữ khi đọc, nghe phát âm và sử dụng bộ gõ tiếng Nhật để phát triển các kỹ năng toàn diện.
9. Kết Luận
Bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ gồm Hiragana, Katakana cùng nhiều dạng âm mở rộng mà người học cần làm quen trong quá trình xây dựng nền tảng ngôn ngữ. Trong đó, Hiragana và Katakana là hai hệ thống chữ quan trọng nên được ưu tiên trước khi chuyển sang từ vựng, ngữ pháp và Kanji.
Để học hiệu quả, bạn nên chia bảng chữ cái thành từng nhóm nhỏ, kết hợp nhìn, đọc, viết và nghe phát âm. Đồng thời, hãy luyện nhận diện chữ trong từ vựng thực tế, ôn tập định kỳ và kiểm tra những ký tự thường nhầm lẫn.
Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ từng bước ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Nhật và tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học tiếng Nhật giao tiếp hoặc chinh phục kỳ thi JLPT.
Nếu đang tìm một trung tâm ngoại ngữ tại TP.HCM, hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ chương trình và trao đổi trực tiếp với trung tâm trước khi đăng ký. Một lựa chọn phù hợp là lựa chọn đáp ứng được mục tiêu, trình độ, lịch học và ngân sách của chính bạn.
DanhLingo tự hào là địa chỉ học ngoại ngữ đáng tin cậy tại TP.HCM, nơi bạn không chỉ học ngôn ngữ mà còn được truyền cảm hứng, được đồng hành và hỗ trợ để đi đến cùng mục tiêu của mình. Dù bạn đang là học sinh, sinh viên, người đi làm hay người lớn tuổi, ngoại ngữ vẫn có thể trở thành lợi thế của bạn – nếu bắt đầu tại nơi phù hợp.
Thông tin liên hệ
- Hotline: 089 992 8787
- Fanpage DanhLingo: tại đây
- NGOẠI NGỮ DANHLINGO
